Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › bleak landscape

bleak landscape

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
cảnh vật hoang vắng, lạnh lẽo
UK · US
Here it’s a bleak landscape with rocky mountains in the distance.
→ Ở đây là cảnh vật hoang vắng với những ngọn núi đá ở phía xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...