Kho từ › ECIU · Unit 15 · Countryside › catch sight of

catch sight of

B2 verb+object+prep 📁 ECIU · Unit 15 · Countryside ECIU
nhìn thấy (bất chợt, trong khoảnh khắc)
UK · US
John tried to take a picture of it but it caught sight of us and flew off.
→ John định chụp ảnh nó nhưng nó nhìn thấy chúng tôi và bay đi mất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...