incessant roar
B2
Nghĩa
tiếng ồn ào không ngớt (thường nói về xe cộ)
adj+noun
Định nghĩa · A continuous loud noise, often from vehicles.
“The volume of traffic has increased in recent years and the incessant roar of trucks and buses makes the city centre an extremely noisy place.”Lượng xe cộ tăng lên những năm gần đây và tiếng ồn ào không ngớt của xe tải, xe buýt khiến trung tâm thành phố cực kỳ ồn ào.