Kho từ › ECIU · Unit 16 · Towns and cities › run-down building

run-down building

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 16 · Towns and cities ECIU
tòa nhà xuống cấp
UK · US
Many streets are strewn with litter and there are numerous run-down buildings.
→ Nhiều con phố đầy rác và có rất nhiều tòa nhà xuống cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...