Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 16 · Towns and cities

33 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
noun+verb
đại lộ kéo dài/chạy theo hướng
Royal Avenue runs from north to south, and is lined with shops.
Đại lộ Royal kéo dài từ bắc xuống nam và hai bên là các cửa hàng.
adj+noun
xe cộ nối đuôi sát nhau (kẹt xe nặng)
Triope is a sprawling city with bumper-to-bumper traffic all day long.
Triope là một thành phố rộng lớn với cảnh kẹt xe nối đuôi nhau suốt cả ngày.
noun+noun
đường chân trời của thành phố
The city skyline is a wonderful mix of old and new, and the city itself has a lot of busy, narrow cobbled streets.
Đường chân trời của thành phố là sự pha trộn tuyệt vời giữa cũ và mới, và bản thân thành phố có nhiều con phố lát đá nhỏ hẹp, tấp nập.
adj+noun
phố lát đá
The city skyline is a wonderful mix of old and new, and the city itself has a lot of busy, narrow cobbled streets.
Đường chân trời của thành phố là sự pha trộn tuyệt vời giữa cũ và mới, và bản thân thành phố có nhiều con phố lát đá nhỏ hẹp, tấp nập.
adj+noun
ngoại ô yên tĩnh, tiện nghi
The comfortable suburbs away from the city centre contrast sharply with the poor shanty towns one sees on the way to the airport.
Những khu ngoại ô yên tĩnh, tiện nghi cách xa trung tâm thành phố đối lập hoàn toàn với các khu ổ chuột nghèo nàn trên đường ra sân bay.
noun+noun
khu bảo tồn (di sản, kiến trúc, thiên nhiên)
The old town is a conservation area and it has a lot of quaint old buildings dating back to the city’s foundation in the 1500s.
Khu phố cổ là khu bảo tồn và có nhiều tòa nhà cổ kính từ thời thành phố mới được thành lập vào những năm 1500.
adj+noun
khu vực nghèo khó, thiếu thốn
There are some deprived areas round the city centre with huge social problems.
Có một số khu vực nghèo khó quanh trung tâm thành phố với nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng.
noun+noun
khí thải (từ xe cộ, máy móc)
Exhaust fumes from millions of vehicles and the burning of fossil fuels are causing irreparable damage to our environment.
Khí thải từ hàng triệu phương tiện và việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang gây tổn hại không thể khắc phục cho môi trường.
adj+noun
câu lạc bộ sành điệu, thời thượng
The streets are full of lively bars and fashionable clubs.
Các con phố đầy những quán bar sôi động và câu lạc bộ thời thượng.
adj+noun
giá hợp lý, đáng tiền
You’ll find restaurants which offer good value and a more relaxed atmosphere.
Bạn sẽ tìm thấy những nhà hàng giá hợp lý và không khí thoải mái hơn.
adj+noun
chung cư cao tầng
The tree-lined avenues of the residential areas are soon replaced by the high-rise flats of the inner city.
Những đại lộ rợp bóng cây ở khu dân cư nhanh chóng nhường chỗ cho các chung cư cao tầng ở trung tâm thành phố.
adj+noun
tòa nhà nguy nga, ấn tượng
Then come the imposing buildings of the Parliament and government departments.
Tiếp theo là những tòa nhà nguy nga của Quốc hội và các cơ quan chính phủ.
adj+noun
tiếng ồn ào không ngớt (thường nói về xe cộ)
The volume of traffic has increased in recent years and the incessant roar of trucks and buses makes the city centre an extremely noisy place.
Lượng xe cộ tăng lên những năm gần đây và tiếng ồn ào không ngớt của xe tải, xe buýt khiến trung tâm thành phố cực kỳ ồn ào.
adj+noun
khu công nghiệp
The industrial zones which lie on the edge of the city are grey and polluted.
Các khu công nghiệp nằm ở rìa thành phố thì xám xịt và ô nhiễm.
adj+noun
khu vực nội thành (thường nghèo, nhiều vấn đề xã hội)
Some of the inner-city areas are an urban wasteland and are somewhat dangerous for visitors.
Một số khu vực nội thành là vùng đất hoang hóa đô thị và khá nguy hiểm cho khách tham quan.
adj+noun
nội thành (trung tâm thành phố, thường nghèo, nhiều vấn đề xã hội)
Then come the imposing buildings of the Parliament and government departments, and the high-rise flats of the inner city.
Tiếp theo là những tòa nhà lớn của Quốc hội, các cơ quan chính phủ và các chung cư cao tầng của khu nội thành.
verb+prep+noun
hai bên đường có nhiều cửa hàng
Royal Avenue runs from north to south, and is lined with shops.
Đại lộ Royal chạy từ bắc xuống nam, hai bên đường là các cửa hàng.
adj+noun
quán bar sôi động
The streets are full of lively bars and fashionable clubs.
Các con phố đầy những quán bar sôi động và câu lạc bộ thời thượng.
adj+noun
khu vực nguy hiểm, không ai dám vào
In fact some streets have become no-go areas, with high crime.
Thực tế, một số con phố đã trở thành khu vực nguy hiểm, tội phạm cao không ai dám vào.
adj+noun
nhà hàng bán giá quá cao
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
Phố Doradella có nhiều cửa hàng sang chảnh và các nhà hàng khá đắt, đôi khi còn bán giá quá cao.
noun+noun
quán cà phê vỉa hè
The pavement cafés and shops of Luna Square are pleasant but very expensive.
Các quán cà phê vỉa hè và cửa hàng ở quảng trường Luna rất dễ chịu nhưng cũng rất đắt.
adj+noun
nhà hàng đắt đỏ
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
Phố Doradella có nhiều cửa hàng sang chảnh và các nhà hàng khá đắt, đôi khi còn bán giá quá cao.
adj+adj+noun
tòa nhà cổ kính, độc đáo
The old town is a conservation area and it has a lot of quaint old buildings dating back to the city’s foundation in the 1500s.
Khu phố cổ là khu bảo tồn và có nhiều tòa nhà cổ kính, độc đáo từ thời thành phố mới thành lập vào những năm 1500.
adj+noun
không khí thư giãn, dễ chịu
You’ll find restaurants which offer good value and a more relaxed atmosphere.
Bạn sẽ tìm thấy những nhà hàng giá hợp lý và không khí dễ chịu hơn.
adj+noun
khu dân cư
The flat is located in a quiet residential area, perfect for families.
Căn hộ nằm trong khu dân cư yên tĩnh, rất phù hợp cho các gia đình.
adj+noun
tòa nhà xuống cấp
Many streets are strewn with litter and there are numerous run-down buildings.
Nhiều con phố đầy rác và có rất nhiều tòa nhà xuống cấp.
noun+noun
khu ổ chuột (nhà tạm bợ, nghèo khó)
The comfortable suburbs away from the city centre contrast sharply with the poor shanty towns one sees on the way to the airport.
Những khu ngoại ô yên tĩnh đối lập hoàn toàn với các khu ổ chuột nghèo nàn bạn thấy trên đường ra sân bay.
adj+noun
thành phố trải rộng (không kiểm soát, hơi tiêu cực)
Triope is a sprawling city with bumper-to-bumper traffic all day long.
Triope là một thành phố trải rộng với tình trạng kẹt xe suốt cả ngày.
verb+prep+noun
vứt rác bừa bãi khắp nơi
Many streets are strewn with litter and there are numerous run-down buildings.
Nhiều con phố đầy rác và có rất nhiều tòa nhà xuống cấp.
adj+noun
đại lộ rợp bóng cây
As you drive into the city, the tree-lined avenues of the residential areas are soon replaced by the high-rise flats of the inner city.
Khi bạn lái xe vào thành phố, những đại lộ rợp bóng cây của khu dân cư nhanh chóng được thay thế bởi các chung cư cao tầng ở trung tâm.
adj+noun
cửa hàng cao cấp
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
Phố Doradella có nhiều cửa hàng cao cấp và nhà hàng khá đắt đỏ, đôi khi bị chém giá.
adj+noun
vùng đất hoang trong thành phố (bỏ hoang, xập xệ)
Some of the inner-city areas are an urban wasteland and are somewhat dangerous for visitors.
Một số khu vực nội thành là vùng đất hoang và khá nguy hiểm cho du khách.
noun+prep+noun
lượng xe cộ lưu thông
The volume of traffic has increased in recent years and the incessant roar of trucks and buses makes the city centre an extremely noisy place.
Lượng xe cộ lưu thông đã tăng lên trong những năm gần đây và tiếng ồn không ngớt của xe tải, xe buýt khiến trung tâm thành phố trở nên cực kỳ ồn ào.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...