Kho từ › ECIU · Unit 16 · Towns and cities › industrial zone

industrial zone

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 16 · Towns and cities ECIU
khu công nghiệp
UK · US
The industrial zones which lie on the edge of the city are grey and polluted.
→ Các khu công nghiệp nằm ở rìa thành phố thì xám xịt và ô nhiễm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...