Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 16 · Towns and cities · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

industrial zone

B1

Nghĩa

khu công nghiệp adj+noun

Định nghĩa · An area designated for manufacturing and industry.

“The industrial zones which lie on the edge of the city are grey and polluted.”Các khu công nghiệp nằm ở rìa thành phố thì xám xịt và ô nhiễm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...