Kho từ › ECIU · Unit 16 · Towns and cities › tree-lined avenue

tree-lined avenue

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 16 · Towns and cities ECIU
đại lộ rợp bóng cây
UK · US
As you drive into the city, the tree-lined avenues of the residential areas are soon replaced by the high-rise flats of the inner city.
→ Khi bạn lái xe vào thành phố, những đại lộ rợp bóng cây của khu dân cư nhanh chóng được thay thế bởi các chung cư cao tầng ở trung tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...