Kho từ › ECIU · Unit 16 · Towns and cities › upmarket shops

upmarket shops

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 16 · Towns and cities ECIU
cửa hàng cao cấp
UK · US
Doradella Street has a lot of upmarket shops and rather pricey, sometimes overpriced, restaurants.
→ Phố Doradella có nhiều cửa hàng cao cấp và nhà hàng khá đắt đỏ, đôi khi bị chém giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...