Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › selfish streak

selfish streak

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
tính ích kỷ (thi thoảng mới thể hiện ra)
UK · US
January You are good company but you may have a selfish streak.
→ Tháng Một: Bạn là người dễ chịu nhưng đôi khi cũng có chút ích kỷ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...