Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › strength of character

strength of character

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
bản lĩnh, nghị lực
UK · US
She showed great strength of character during difficult times.
→ Cô ấy đã thể hiện bản lĩnh lớn trong những thời điểm khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...