Kho từ › ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour › supremely confident

supremely confident

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 17 · People: character and behaviour ECIU
cực kỳ tự tin
UK · US
July Although you can be painfully shy in social situations, at work you give the impression of being supremely confident.
→ Tháng Bảy: Dù bạn rất ngại giao tiếp, nhưng ở nơi làm việc lại tỏ ra cực kỳ tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...