Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › jet-black hair

jet-black hair

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
tóc đen nhánh
UK · US
In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.
→ Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...