Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jet-black hair

B1

Nghĩa

tóc đen nhánh adj+noun

Định nghĩa · Having very dark black hair.

“In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.”Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...