Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lovely complexion

B1

Nghĩa

làn da đẹp adj+noun

Định nghĩa · A skin that looks healthy and attractive.

“She has a lovely complexion and beautiful sleek, shoulder-length hair.”Chị ấy có làn da đẹp và mái tóc suôn mượt ngang vai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...