Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

well-built person

B1

Nghĩa

người vạm vỡ adj+noun

Định nghĩa · A strong and muscular person.

“The coach is a well-built person who exercises every day.”Huấn luyện viên là một người vạm vỡ, tập thể dục mỗi ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...