Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › form a friendship

form a friendship

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
kết bạn, hình thành tình bạn
UK · US
Audrey formed a lasting friendship with the boy she sat next to at primary school.
→ Audrey đã kết bạn lâu dài với cậu bé ngồi cạnh mình hồi tiểu học. (Lưu ý: NOT make a friendship)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...