Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 20 · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

form a friendship

B1

Nghĩa

kết bạn, hình thành tình bạn verb+noun

Định nghĩa · To create a bond with someone over time.

“Audrey formed a lasting friendship with the boy she sat next to at primary school.”Audrey đã kết bạn lâu dài với cậu bé ngồi cạnh mình hồi tiểu học. (Lưu ý: NOT make a friendship)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...