Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › keep in contact

keep in contact

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
giữ liên lạc
UK · US
We must keep in contact when the course ends.
→ Chúng ta phải giữ liên lạc khi khóa học kết thúc. (Lưu ý: opposite = lose contact/touch)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...