Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 20 · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose touch

B1

Nghĩa

mất liên lạc verb+noun

Định nghĩa · To no longer communicate with someone.

“I lost touch with many of my school friends after graduation.”Tôi đã mất liên lạc với nhiều bạn học sau khi tốt nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...