Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 20 · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose contact

B1

Nghĩa

mất liên lạc verb+noun

Định nghĩa · To stop communicating with someone.

“After moving to different cities, they gradually lost contact with each other.”Sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau, họ dần mất liên lạc với nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...