Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › lose contact

lose contact

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
mất liên lạc
UK · US
After moving to different cities, they gradually lost contact with each other.
→ Sau khi chuyển đến các thành phố khác nhau, họ dần mất liên lạc với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...