Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 20 · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mutual friends

B1

Nghĩa

bạn chung adj+noun

Định nghĩa · Friends that both people share.

“We met through mutual friends at a party last year.”Chúng tôi quen nhau qua những người bạn chung tại một bữa tiệc năm ngoái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...