Kho từ › ECIU · Unit 20 · Relationships › mutual friends

mutual friends

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 20 · Relationships ECIU
bạn chung
UK · US
We met through mutual friends at a party last year.
→ Chúng tôi quen nhau qua những người bạn chung tại một bữa tiệc năm ngoái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...