Kho từ › academic › institution

institution

B1 danh từ 📁 academic IELTS
cơ sở, tổ chức
UK /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/ · US /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
A large organization or establishment with a specific purpose.
This institution is well-known for its research.
→ Cơ sở này nổi tiếng với nghiên cứu của nó.
Marriage is a social institution.→ Hôn nhân là một thể chế xã hội.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'institute' và thêm hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
organizationestablishment
Collocations
educational institutioninstitution of higher learning
Họ từ
institutional (adj)institutionalize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'institution' để thể hiện quy mô trong bài viết.
Thường chỉ tổ chức lớn, chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...