EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › institution
institution
B1
danh từ
📁 academic
IELTS
cơ sở, tổ chức
UK /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
·
US /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
A large organization or establishment with a specific purpose.
This institution is well-known for its research.
→ Cơ sở này nổi tiếng với nghiên cứu của nó.
Marriage is a social institution.
→ Hôn nhân là một thể chế xã hội.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'institute' và thêm hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
organization
establishment
Collocations
educational institution
institution of higher learning
Họ từ
institutional (adj)
institutionalize (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'institution' để thể hiện quy mô trong bài viết.
Thường chỉ tổ chức lớn, chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...