Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › emotional response

emotional response

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
phản ứng cảm xúc
UK · US
Her speech triggered an emotional response from the crowd.
→ Bài phát biểu của cô ấy đã khiến đám đông phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...