Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › emotional wreck

emotional wreck

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
người suy sụp tinh thần
UK · US
After the breakup, he was an emotional wreck.
→ Sau khi chia tay, anh ấy suy sụp hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...