Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › lasting happiness

lasting happiness

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
hạnh phúc bền lâu
UK · US
They found lasting happiness in their new home.
→ Họ đã tìm thấy hạnh phúc bền lâu trong ngôi nhà mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...