Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lasting happiness

B2

Nghĩa

hạnh phúc bền lâu adj+noun

Định nghĩa · Happiness that lasts a long time.

“They found lasting happiness in their new home.”Họ đã tìm thấy hạnh phúc bền lâu trong ngôi nhà mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...