Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › take out a mortgage

take out a mortgage

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
vay thế chấp mua nhà
UK · US
I don’t want to take out a big mortgage.
→ Tôi không muốn vay khoản thế chấp lớn để mua nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...