Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › give a performance

give a performance

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
biểu diễn (trình diễn một tiết mục)
UK · US
The singer will give a performance at the concert tonight.
→ Ca sĩ sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...