Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 60 · Praising and criticising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look of disapproval

B1

Nghĩa

ánh nhìn không tán thành noun+prep+noun

Định nghĩa · A gaze that shows disagreement or disapproval.

“This is often done by giving a look of disapproval or with a frown of disapproval.”Điều này thường thể hiện qua ánh nhìn không tán thành hoặc cau mày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...