Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › offer your congratulations

offer your congratulations

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
gửi lời chúc mừng
UK · US
I have nothing but praise for this production of Dragon Knights and offer my congratulations to all the cast.
→ Tôi chỉ có lời khen cho vở diễn Dragon Knights này và gửi lời chúc mừng tới toàn bộ diễn viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...