constructive criticism
B1
Nghĩa
phê bình mang tính xây dựng
adj+noun
Định nghĩa · Helpful feedback aimed at improvement.
“I appreciate your constructive criticism because it helps me improve.”Tôi trân trọng lời phê bình mang tính xây dựng của bạn vì nó giúp tôi tiến bộ.