Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › constructive criticism

constructive criticism

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
phê bình mang tính xây dựng
UK · US
I appreciate your constructive criticism because it helps me improve.
→ Tôi trân trọng lời phê bình mang tính xây dựng của bạn vì nó giúp tôi tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...