Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 24 · Music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rap artist

B1

Nghĩa

ca sĩ rap noun+noun

Định nghĩa · A performer who specializes in rap music.

“Bust-out’s new double album features Jola V, a young rap artist from Miami.”Album đôi mới của Bust-out có sự góp mặt của Jola V, một ca sĩ rap trẻ đến từ Miami.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...