close team
Nghĩa
Định nghĩa · A group that works closely together.
“Would you like to be an integral part of a close team?”Bạn có muốn trở thành một phần quan trọng của một nhóm làm việc gắn bó không?
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 30 · Work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A group that works closely together.
“Would you like to be an integral part of a close team?”Bạn có muốn trở thành một phần quan trọng của một nhóm làm việc gắn bó không?
Đang tải...