| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
đạt được mục tiêu (của mình)
She does her best to achieve her goals.
Cô ấy luôn cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.
|
— | |
| verb+noun |
nhấc máy trả lời điện thoại
She spends a lot of time answering the phone and fielding telephone calls on his behalf.
Cô ấy dành nhiều thời gian trả lời điện thoại và xử lý các cuộc gọi thay cho sếp.
|
— | |
| verb+prep+noun |
nộp đơn xin việc
I decided to apply for a job at a local company.
Tôi quyết định nộp đơn xin việc tại một công ty địa phương.
|
— | |
| verb+noun |
sắp xếp cuộc họp
She needs to arrange a meeting with her team next week.
Cô ấy cần sắp xếp một cuộc họp với nhóm của mình vào tuần tới.
|
— | |
| prep+det+noun |
ở đỉnh cao sự nghiệp (của bạn)
He won several awards at the height of his career.
Anh ấy đã giành được nhiều giải thưởng ở đỉnh cao sự nghiệp của mình.
|
— | |
| prep+det+noun |
ở đỉnh cao sự nghiệp (của bạn)
She was at the peak of her career when she became the company’s CEO.
Cô ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp khi trở thành giám đốc điều hành của công ty.
|
— | |
| adj+to+verb+noun |
có thể bắt đầu đi làm
I am available to start work from the beginning of next month.
Tôi có thể bắt đầu đi làm từ đầu tháng sau.
|
— | |
| adj+noun |
sự nghiệp rực rỡ
She has had a brilliant career in medicine.
Cô ấy đã có một sự nghiệp rực rỡ trong ngành y.
|
— | |
| noun+noun |
ngày hội việc làm
I went to a career fair to look for job opportunities.
Tôi đã đi ngày hội việc làm để tìm cơ hội việc làm.
|
— | |
| noun+verb |
sự nghiệp kéo dài
Her career lasted more than thirty years.
Sự nghiệp của cô ấy kéo dài hơn ba mươi năm.
|
— | |
| noun+verb |
sự nghiệp trải dài
His career spans more than three decades.
Sự nghiệp của anh ấy trải dài hơn ba thập kỷ.
|
— | |
| noun+verb |
sự nghiệp cất cánh/phát triển mạnh
His career really took off after he moved to London.
Sự nghiệp của anh ấy thực sự cất cánh sau khi anh chuyển đến London.
|
— | |
| verb+noun |
thực hiện công việc
They carry out work for several international clients.
Họ thực hiện công việc cho một số khách hàng quốc tế.
|
— | |
| verb+noun+noun |
thăng tiến trong sự nghiệp
He worked hard to climb the career ladder in his company.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp ở công ty mình.
|
— | |
| adj+noun |
nhóm làm việc gắn bó
Would you like to be an integral part of a close team?
Bạn có muốn trở thành một phần quan trọng của một nhóm làm việc gắn bó không?
|
— | |
| verb+noun |
hoàn thành công việc
It took me several hours to complete work on the project.
Tôi mất vài giờ để hoàn thành công việc cho dự án.
|
— | |
| adj+noun |
công việc không có cơ hội thăng tiến
He left because he didn’t want to stay in a dead-end job.
Anh ấy nghỉ việc vì không muốn mãi làm một công việc không có tương lai.
|
— | |
| adj+noun |
công việc đòi hỏi cao
Being a nurse is a very demanding job, but it can also be very rewarding.
Làm y tá là một công việc đòi hỏi cao, nhưng cũng rất đáng giá.
|
— | |
| verb+prep+noun |
bắt đầu sự nghiệp
After graduating from university, she decided to embark on a career in journalism.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp làm báo.
|
— | |
| verb+noun+noun |
trả lời/giải quyết các cuộc gọi (công việc)
She spends a lot of time answering the phone and fielding telephone calls on his behalf.
Cô ấy dành nhiều thời gian nghe điện thoại và xử lý các cuộc gọi thay cho sếp.
|
— | |
| verb+article |
tuyển người vào vị trí trống
Vacancy must be filled within three weeks.
Vị trí trống phải được tuyển người trong vòng ba tuần.
|
— | |
| adj+noun |
công việc mang lại sự hài lòng
She finally found a fulfilling job that makes her happy every day.
Cô ấy cuối cùng đã tìm được một công việc mang lại sự hài lòng khiến cô ấy hạnh phúc mỗi ngày.
|
— | |
| adj+noun |
phúc lợi hậu hĩnh
We can offer you job satisfaction and generous benefits.
Chúng tôi có thể mang lại cho bạn sự hài lòng trong công việc và phúc lợi hậu hĩnh. (Lưu ý: good rewards for work – not just salary but also perhaps a company car, good holiday entitlement, etc.)
|
— | |
| verb+article |
thuyết trình
When her boss has to give a presentation, she makes all the preparations that are required.
Khi sếp phải thuyết trình, cô ấy chuẩn bị mọi thứ cần thiết.
|
— | |
| adj+noun |
sự nghiệp rực rỡ, thành công vang dội
He enjoyed a glittering career as a lawyer before retiring.
Anh ấy đã có một sự nghiệp rực rỡ với tư cách là luật sư trước khi nghỉ hưu.
|
— | |
| adj+noun |
người làm việc nhóm tốt
Are you a good team player?
Bạn có phải là người làm việc nhóm tốt không? (Lưu ý: người hợp tác tốt với người khác)
|
— | |
| verb+adv |
gặp trục trặc, xảy ra vấn đề
She makes sure nothing goes wrong.
Cô ấy đảm bảo không có gì gặp trục trặc.
|
— | |
| verb+prep+noun |
nộp đơn xin nghỉ việc (người đi làm)
Today the first thing on her list is ‘Hand in my notice’!
Hôm nay việc đầu tiên cô ấy định làm là nộp đơn xin nghỉ việc! (Lưu ý: nghỉ việc, báo cho sếp biết sẽ nghỉ)
|
— | |
| verb+noun+prep |
làm nghề gì, theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực gì
He hopes to have a career in medicine after finishing his studies.
Anh ấy hy vọng sẽ theo đuổi sự nghiệp trong ngành y sau khi học xong.
|
— | |
| verb+adj+noun |
có kiến thức tốt về
Do you have a good knowledge of the fashion industry?
Bạn có kiến thức tốt về ngành thời trang không?
|
— | |
| verb+noun+prep |
làm công việc gì (vị trí cụ thể)
Bella has a job as a PA.
Bella làm trợ lý riêng.
|
— | |
| verb+noun+prep |
có kinh nghiệm trong lĩnh vực gì
Do you have experience in sales?
Bạn có kinh nghiệm trong lĩnh vực bán hàng không?
|
— | |
| adj+noun |
công việc quyền lực, quan trọng
He has a high-powered job in a multinational corporation.
Anh ấy có một công việc quyền lực tại một tập đoàn đa quốc gia. (Lưu ý: công việc quan trọng)
|
— | |
| noun+noun |
sự hài lòng trong công việc
We can offer you job satisfaction and generous benefits.
Chúng tôi có thể mang lại cho bạn sự hài lòng trong công việc và các phúc lợi hấp dẫn. (Lưu ý: không chỉ là lương mà còn các quyền lợi khác)
|
— | |
| verb+det+noun |
giữ đúng hẹn, đến đúng giờ hẹn
It is important to keep an appointment with your doctor.
Việc giữ đúng hẹn với bác sĩ là rất quan trọng.
|
— | |
| verb+det+noun |
ghi chép lại, lưu hồ sơ
She keeps a record of everything she does at work.
Cô ấy ghi chép lại mọi việc mình làm ở nơi làm việc.
|
— | |
| verb+noun |
ghi chép lại, lưu hồ sơ (về...)
She keeps a record of everything she does at work and sets herself targets.
Cô ấy ghi lại mọi việc mình làm ở chỗ làm và đặt ra mục tiêu cho bản thân.
|
— | |
| adj+noun |
công việc kiếm được nhiều tiền
He finally found a lucrative job in the city.
Anh ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lương cao ở thành phố.
|
— | |
| verb+noun |
lập danh sách
Every morning she makes a list of everything she needs to do.
Mỗi sáng cô ấy đều lập danh sách những việc cần làm.
|
— | |
| verb+noun |
đặt lịch hẹn
She makes appointments for her boss and she makes sure he keeps his appointments.
Cô ấy đặt lịch hẹn cho sếp và đảm bảo sếp giữ đúng lịch.
|
— | |
| verb+noun |
đặt chỗ (nhà hàng, khách sạn...)
She makes the reservations for him.
Cô ấy đặt chỗ cho sếp.
|
— | |
| verb+noun |
photo tài liệu
She makes all the preparations that are required, including making photocopies of any papers that he needs.
Cô ấy chuẩn bị mọi thứ cần thiết, kể cả photo tài liệu mà sếp cần.
|
— | |
| verb+noun |
chuẩn bị
She makes all the preparations that are required.
Cô ấy chuẩn bị mọi thứ cần thiết.
|
— | |
| verb+noun |
đáp ứng yêu cầu
Applicants must meet all the requirements for the job.
Ứng viên phải đáp ứng mọi yêu cầu của công việc.
|
— | |
| verb+noun |
mời ai đó làm việc
They offered her a job as a project manager.
Họ mời cô ấy về làm quản lý dự án.
|
— | |
| adj+noun |
công việc lâu dài
He is looking for a permanent job after finishing university.
Anh ấy đang tìm một công việc lâu dài sau khi tốt nghiệp đại học.
|
— | |
| adj+noun |
sự nghiệp đầy triển vọng
She has a promising career in medicine.
Cô ấy có một sự nghiệp đầy triển vọng trong ngành y.
|
— | |
| adj+noun |
công việc nhiều ý nghĩa (mang lại cảm giác hài lòng)
Teaching is a very rewarding job.
Dạy học là một công việc rất ý nghĩa.
|
— | |
| verb+noun |
phá hỏng sự nghiệp của ai đó
One big mistake could ruin someone's career.
Một sai lầm lớn có thể phá hỏng sự nghiệp của ai đó.
|
— | |
| verb+noun |
đặt ra mục tiêu
She keeps a record of everything she does at work and sets herself targets.
Cô ấy ghi lại mọi việc mình làm ở công ty và tự đặt ra mục tiêu cho bản thân.
|
— | |
| adj+noun |
công việc ổn định
He is happy to have a steady job in the company.
Anh ấy rất vui khi có một công việc ổn định trong công ty.
|
— | |
| adj+noun |
môi trường làm việc truyền cảm hứng
Are you looking for a stimulating working environment?
Bạn có đang tìm kiếm một môi trường làm việc truyền cảm hứng không?
|
— | |
| verb+noun |
nộp đơn xin việc
You must submit an application before the deadline.
Bạn phải nộp đơn xin việc trước hạn chót.
|
— | |
| verb+noun |
giám sát công việc
She was hired to supervise work on the new project.
Cô ấy được thuê để giám sát công việc trong dự án mới.
|
— | |
| verb+prep |
chịu trách nhiệm, quản lý
She was asked to take charge of the whole project.
Cô ấy được giao phụ trách toàn bộ dự án.
|
— | |
| verb+noun |
nghỉ hưu sớm
But she’s not going to take early retirement.
Nhưng cô ấy không định nghỉ hưu sớm.
|
— | |
| verb+prep+noun |
nhận việc, đảm nhận công việc
He is always willing to take on work when others are busy.
Anh ấy luôn sẵn sàng nhận việc khi người khác bận.
|
— | |
| verb+noun |
ghi biên bản cuộc họp
She takes the minutes at the meetings.
Cô ấy ghi biên bản các cuộc họp.
|
— | |
| verb+adv+prep |
làm việc sát sao với ai
In my current job, I work closely with the marketing team to develop new campaigns.
Trong công việc hiện tại, tôi làm việc sát sao với đội marketing để phát triển các chiến dịch mới.
|
— | |
| verb+noun |
hủy hoại sự nghiệp (của ai đó)
One big mistake can wreck someone's career in this industry.
Một sai lầm lớn có thể hủy hoại sự nghiệp của ai đó trong ngành này.
|
— |
Đang tải...