Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › go public

go public

B2 verb+adj 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
lên sàn chứng khoán (bắt đầu bán cổ phiếu ra công chúng)
UK · US
At the moment we have no intention of going public.
→ Hiện tại chúng tôi không có ý định lên sàn chứng khoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...