Kho từ › ECIU · Unit 31 · Business › put in a bid

put in a bid

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 31 · Business ECIU
đưa ra giá thầu
UK · US
Our company have put in a bid for the new leisure centre contract.
→ Công ty chúng tôi đã nộp hồ sơ dự thầu cho hợp đồng trung tâm giải trí mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...