Kho từ › ECIU · Unit 35 · Crime › commit an offence

commit an offence

B2 verb+an+noun 📁 ECIU · Unit 35 · Crime ECIU
phạm tội (nói chung, kể cả vi phạm nhỏ)
UK · US
The Judge, Mr Newell, said that Hickey was a hardened criminal who had committed 12 serious offences.
→ Thẩm phán Newell nói rằng Hickey là tội phạm nguy hiểm đã phạm 12 tội nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...