Kho từ
› ECIU · Unit 35 · Crime › convicted criminal
convicted criminal
B2adj+noun📁 ECIU · Unit 35 · CrimeECIU
tội phạm đã bị kết án
UK ·
US
The lawyer for the prosecution, Mr Arthur Larchwood, stated that Henry Banks was already a convicted criminal when he was appointed chairman of the company but that nobody knew this fact.
→ Luật sư bên công tố cho biết Henry Banks đã là tội phạm bị kết án khi được bổ nhiệm làm chủ tịch công ty, nhưng không ai biết điều này.