Kho từ › ECIU · Unit 35 · Crime › conviction for robbery

conviction for robbery

B2 noun+prep+noun 📁 ECIU · Unit 35 · Crime ECIU
án kết tội cướp
UK · US
He had a conviction for robbery dating back to 1996.
→ Ông ta từng bị kết án tội cướp từ năm 1996.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...