Kho từ › ECIU · Unit 35 · Crime › political prisoner

political prisoner

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 35 · Crime ECIU
tù nhân chính trị
UK · US
The Justice Minister said that the men were not political prisoners but were common criminals who had committed acts of terrorism.
→ Bộ trưởng Tư pháp nói rằng những người này không phải là tù nhân chính trị mà là tội phạm thường phạm tội khủng bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...