Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › price soars

price soars

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
giá tăng vọt
UK · US
During the crisis, the price of food soared overnight.
→ Trong thời kỳ khủng hoảng, giá thực phẩm đã tăng vọt chỉ sau một đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...