squander money (on)
B2
Nghĩa
phung phí tiền (vào việc gì, thường số tiền lớn)
verb+noun+prep
Định nghĩa · To spend money wastefully.
“Sara wasted/squandered all her money on clothes and fast cars.”Sara đã phung phí hết tiền vào quần áo và xe hơi đắt tiền. (Lưu ý: squander mạnh hơn waste, thường dùng với số tiền lớn)