Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › throw money around

throw money around

B2 verb+noun+adv 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
vung tiền bừa bãi (tiêu tiền không suy nghĩ)
UK · US
If Jim keeps on throwing his money around like that, he soon won’t have any left.
→ Nếu Jim cứ tiếp tục vung tiền như vậy, chẳng mấy chốc anh ấy sẽ hết sạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...