Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › reasonably priced

reasonably priced

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
giá hợp lý
UK · US
If you say that something is reasonably priced, you think it is neither too cheap nor too expensive.
→ Nếu bạn nói một món gì đó giá hợp lý, nghĩa là nó không quá rẻ cũng không quá đắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...