Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 39 · Global problems · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

simple solution

B1

Nghĩa

giải pháp đơn giản adj+noun

Định nghĩa · A solution that is easy to understand or implement.

“I accept that there is no simple solution.”Tôi thừa nhận là không có giải pháp đơn giản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...