| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
giảm nghèo
Perhaps we cannot eradicate poverty altogether, but we can certainly alleviate poverty, and that is our challenge.
Có thể chúng ta không thể xóa nghèo hoàn toàn, nhưng chắc chắn có thể giảm nghèo, và đó là thách thức của chúng ta.
|
— | |
| noun+noun |
người xin tị nạn
Most are genuine asylum seekers, but some are economic migrants looking for a better life.
Phần lớn là người xin tị nạn thực sự, nhưng cũng có một số là người di cư kinh tế tìm kiếm cuộc sống tốt hơn.
|
— | |
| prep+noun+noun |
dưới mức nghèo
It is also true that in some regions, more people than ever are living below the poverty line, and we must help these people to lift them out of poverty.
Cũng đúng là ở một số khu vực, số người sống dưới mức nghèo nhiều hơn bao giờ hết, và chúng ta phải giúp họ thoát nghèo.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra tội phạm (chỉ các điều kiện xã hội)
I accept that children and adults who live on the streets are in desperate need, and that these social conditions breed crime.
Tôi thừa nhận rằng trẻ em và người lớn sống lang thang rất thiếu thốn, và những điều kiện xã hội này gây ra tội phạm.
|
— | |
| noun+noun |
lao động trẻ em
The sexual exploitation of children is a world-wide problem, as is child labour.
Nạn bóc lột tình dục trẻ em là vấn đề toàn cầu, cũng như lao động trẻ em.
|
— | |
| noun+noun |
biến đổi khí hậu
Your article on climate change was excellent.
Bài viết của bạn về biến đổi khí hậu rất xuất sắc.
|
— | |
| verb+noun |
chống đói nghèo
Right now, we have a golden opportunity to combat poverty.
Hiện tại, chúng ta có cơ hội vàng để chống đói nghèo.
|
— | |
| noun+verb |
mất mùa (cây trồng bị thất bại)
Crops fail year after year in some of the poorest parts of the world.
Mất mùa liên tiếp ở một số khu vực nghèo nhất thế giới.
|
— | |
| noun+noun |
số người chết
The death toll was massive.
Số người chết rất lớn.
|
— | |
| noun+noun |
trả nợ
Hundreds of people took to the streets to demonstrate about third-world debt repayments.
Hàng trăm người đã xuống đường biểu tình về việc trả nợ của các nước thế giới thứ ba.
|
— | |
| verb+noun+noun |
làm suy giảm tầng ozone
We must accept that we have seriously depleted the ozone layer in the last few decades by our selfish actions.
Chúng ta phải thừa nhận rằng mình đã làm suy giảm tầng ozone nghiêm trọng trong vài thập kỷ qua do những hành động ích kỷ.
|
— | |
| adj+noun |
khu vực nghèo khó
Some of the most deprived regions have large populations living on the margins of society, and it is for these specific groups that we can do most.
Một số khu vực nghèo khó nhất có đông người sống bên lề xã hội, và chúng ta có thể giúp nhiều nhất cho những nhóm này.
|
— | |
| adj+noun |
rất thiếu thốn, rất cần thiết (chỉ người/vật rất cần gì đó)
I accept that children and adults who live on the streets are in desperate need, and that these social conditions breed crime.
Tôi thừa nhận rằng trẻ em và người lớn sống lang thang ngoài đường đang rất thiếu thốn, và hoàn cảnh xã hội này sinh ra tội phạm.
|
— | |
| adj+noun |
nạn đói tàn khốc
Crops fail year after year in some of the poorest parts of the world. This has brought devastating famines to some regions and equally devastating floods to others.
Mùa màng thất bát liên tiếp ở những vùng nghèo nhất thế giới. Điều này đã gây ra nạn đói tàn khốc ở một số nơi và lũ lụt nghiêm trọng ở nơi khác.
|
— | |
| adj+noun |
trận lũ tàn phá nặng nề
Crops fail year after year in some of the poorest parts of the world. This has brought devastating famines to some regions and equally devastating floods to others.
Mùa màng thất bát liên tiếp ở những vùng nghèo nhất thế giới. Điều này đã gây ra nạn đói tàn khốc ở một số nơi và lũ lụt nghiêm trọng ở nơi khác.
|
— | |
| adj+noun |
nước đang phát triển
But poverty is not just an issue for developing countries, is it?
Nhưng nghèo đói không chỉ là vấn đề của các nước đang phát triển, đúng không?
|
— | |
| verb+noun |
làm mất cân bằng sinh thái
We are disturbing the ecological balance everywhere, as can be seen in the decrease in fish stocks in the oceans.
Chúng ta đang làm mất cân bằng sinh thái ở khắp nơi, thể hiện rõ qua việc nguồn cá ở đại dương giảm sút.
|
— | |
| noun+verb |
động đất xảy ra (thường bất ngờ, gây thiệt hại)
A terrible earthquake hit the region last year.
Một trận động đất kinh hoàng đã xảy ra ở khu vực này năm ngoái.
|
— | |
| adj+noun |
người di cư vì kinh tế
Most are genuine asylum seekers, but some are economic migrants looking for a better life.
Phần lớn là người xin tị nạn thật sự, nhưng cũng có những người di cư vì kinh tế đi tìm cuộc sống tốt hơn.
|
— | |
| verb+noun |
xóa bỏ nghèo đói
Perhaps we cannot eradicate poverty altogether, but we can certainly alleviate poverty, and that is our challenge.
Có thể chúng ta không thể xóa bỏ hoàn toàn nghèo đói, nhưng chắc chắn có thể giảm bớt, và đó là thách thức của chúng ta.
|
— | |
| verb+noun |
thoát nghèo
Millions of people have succeeded in escaping poverty in the last decade, but it is also true that in some regions, more people than ever are living below the poverty line, and we must help these people to lift them out of poverty.
Hàng triệu người đã thoát nghèo trong thập kỷ qua, nhưng cũng đúng là ở một số nơi, số người sống dưới mức nghèo đói lại tăng lên, và chúng ta phải giúp họ vượt qua.
|
— | |
| noun+noun |
khí thải (từ xe cộ, máy móc)
Exhaust fumes from millions of vehicles and the burning of fossil fuels are causing irreparable damage to our environment.
Khí thải từ hàng triệu phương tiện và việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang gây tổn hại không thể khắc phục cho môi trường.
|
— | |
| noun+noun |
nguồn cá (trong tự nhiên, biển, sông...)
We are disturbing the ecological balance everywhere, as can be seen in the decrease in fish stocks in the oceans.
Chúng ta đang làm mất cân bằng sinh thái ở khắp nơi, thể hiện rõ qua việc nguồn cá ở đại dương giảm sút.
|
— | |
| noun+noun |
nhiên liệu hóa thạch
Exhaust fumes from millions of vehicles and the burning of fossil fuels are causing irreparable damage to our environment.
Khí thải từ hàng triệu phương tiện và việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang gây tổn hại không thể khắc phục cho môi trường.
|
— | |
| adj+noun |
nền kinh tế toàn cầu
But so much depends on the global economy.
Nhưng rất nhiều điều phụ thuộc vào nền kinh tế toàn cầu.
|
— | |
| adj+noun |
cơ hội vàng
Right now, we have a golden opportunity to combat poverty.
Ngay lúc này, chúng ta có một cơ hội vàng để chống lại nghèo đói.
|
— | |
| noun+noun |
khí nhà kính
Rising sea levels and the increase in greenhouse gases are the result of our actions.
Mực nước biển dâng và lượng khí nhà kính tăng lên là hậu quả từ hành động của chúng ta.
|
— | |
| adj+noun |
chính trị xanh (chính sách bảo vệ môi trường)
Embracing green politics may be our best hope in the long term, but we need urgent short-term measures too.
Theo đuổi chính trị xanh có thể là hy vọng tốt nhất về lâu dài, nhưng chúng ta cũng cần các biện pháp cấp bách trước mắt.
|
— | |
| adj+noun |
thiệt hại không thể khắc phục
Exhaust fumes from millions of vehicles and the burning of fossil fuels are causing irreparable damage to our environment.
Khí thải từ hàng triệu phương tiện và việc đốt nhiên liệu hóa thạch đang gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho môi trường.
|
— | |
| verb+prep+noun |
giúp ai thoát nghèo
We must help these people to lift them out of poverty.
Chúng ta phải giúp những người này thoát khỏi cảnh nghèo đói.
|
— | |
| verb+prep+noun |
sống lang thang (không nhà cửa)
I accept that children and adults who live on the streets are in desperate need, and that these social conditions breed crime.
Tôi thừa nhận rằng trẻ em và người lớn sống lang thang ngoài đường đang rất cần giúp đỡ, và hoàn cảnh xã hội này sinh ra tội phạm.
|
— | |
| noun+prep+noun |
rìa xã hội (nhóm yếu thế, bị gạt ra ngoài lề)
Some of the most deprived regions have large populations living on the margins of society, and it is for these specific groups that we can do most.
Một số khu vực nghèo nhất có đông người sống bên lề xã hội, và chúng ta có thể giúp đỡ nhiều nhất cho các nhóm này.
|
— | |
| adj+noun |
thảm họa thiên nhiên
We call these natural disasters, but it is human beings who are causing them.
Chúng ta gọi đó là thảm họa thiên nhiên, nhưng thực ra con người mới là nguyên nhân gây ra chúng.
|
— | |
| adj+noun |
tị nạn chính trị
Thousands of people seek political asylum in other countries every year.
Hàng ngàn người xin tị nạn chính trị ở các nước khác mỗi năm.
|
— | |
| adj+noun+noun |
mực nước biển dâng
Rising sea levels and the increase in greenhouse gases are the result of our actions.
Mực nước biển dâng và lượng khí nhà kính tăng lên là hậu quả từ hành động của chúng ta.
|
— | |
| verb+noun |
xin tị nạn chính trị
Thousands of people seek political asylum in other countries every year.
Hàng ngàn người xin tị nạn chính trị ở các nước khác mỗi năm.
|
— | |
| adj+noun |
bóc lột tình dục
The sexual exploitation of children is a world-wide problem, as is child labour.
Nạn bóc lột tình dục trẻ em là vấn đề toàn cầu, cũng như lao động trẻ em.
|
— | |
| adj+noun |
giải pháp đơn giản
I accept that there is no simple solution.
Tôi thừa nhận là không có giải pháp đơn giản.
|
— | |
| verb+adv |
ngủ ngoài đường (không nhà cửa)
We have thousands sleeping rough every night in cities like London and New York.
Có hàng ngàn người ngủ ngoài đường mỗi đêm ở các thành phố như London và New York.
|
— | |
| noun+noun |
trẻ em đường phố
We have thousands sleeping rough every night in cities like London and New York, and street children in a lot of big cities around the world.
Có hàng ngàn người ngủ ngoài đường mỗi đêm ở các thành phố lớn, và rất nhiều trẻ em đường phố trên khắp thế giới.
|
— | |
| verb+noun |
giải quyết vấn đề ô nhiễm
It is clear that we must tackle pollution before it is too late.
Rõ ràng là chúng ta phải giải quyết vấn đề ô nhiễm trước khi quá muộn.
|
— | |
| verb+prep+noun |
xuống đường biểu tình
Hundreds of people took to the streets to demonstrate about third-world debt repayments.
Hàng trăm người đã xuống đường biểu tình về vấn đề trả nợ của các nước thế giới thứ ba.
|
— | |
| adj+noun |
khoảng cách ngày càng lớn (giữa hai nhóm, thường là giàu–nghèo)
The widening gulf between rich and poor in some countries is often due to external forces beyond their control.
Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo ở một số nước thường do các yếu tố bên ngoài vượt ngoài tầm kiểm soát.
|
— | |
| adj+noun |
vấn đề toàn cầu
The sexual exploitation of children is a world-wide problem, as is child labour.
Nạn bóc lột tình dục trẻ em là vấn đề toàn cầu, cũng như lao động trẻ em.
|
— |
Đang tải...