Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › alarm goes off

alarm goes off

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
chuông báo thức reo
UK · US
They set their alarms for five o’clock and get up as soon as the alarm goes off.
→ Họ đặt báo thức lúc 5 giờ và dậy ngay khi chuông báo thức reo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...