Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alarm goes off

B1

Nghĩa

chuông báo thức reo noun+verb

Định nghĩa · A sound made by a device to wake someone.

“They set their alarms for five o’clock and get up as soon as the alarm goes off.”Họ đặt báo thức lúc 5 giờ và dậy ngay khi chuông báo thức reo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...