Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › have the time of your life

have the time of your life

B1 verb+det+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
có trải nghiệm tuyệt vời nhất đời
UK · US
Lena had the time of her life in Brazil.
→ Lena đã có quãng thời gian tuyệt vời nhất đời ở Brazil.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...