Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › have time to

have time to

B1 verb+verb 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
có thời gian để (làm gì)
UK · US
I’m sorry, I didn’t have time to do my homework.
→ Xin lỗi, tôi không có thời gian làm bài tập về nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...