Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bang on time

B1

Nghĩa

đúng giờ (rất chính xác, thân mật) adv+prep+noun

Định nghĩa · Exactly on time, very punctual.

“The train left bang/dead/right on time.”Tàu rời đi đúng giờ. (Lưu ý: Rất thân mật.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...