Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › have a great future ahead

have a great future ahead

B1 verb+det+adj 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
có tương lai tươi sáng phía trước
UK · US
She is sure they both have a great future ahead of them.
→ Cô ấy chắc chắn cả hai đều có tương lai tươi sáng phía trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...