Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › kill time

kill time

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
giết thời gian, làm gì đó cho hết giờ
UK · US
We got to the airport very early, so we had a meal in the restaurant to kill (some) time.
→ Chúng tôi đến sân bay rất sớm nên đã ăn ở nhà hàng để giết thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...