Kho từ › ECIU · Unit 40 · Time › make time for

make time for

B1 verb+noun+prep 📁 ECIU · Unit 40 · Time ECIU
dành thời gian cho (ai/cái gì)
UK · US
The doctor’s very busy but he’ll try to make time for you.
→ Bác sĩ rất bận nhưng sẽ cố gắng dành thời gian cho bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...