Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 40 · Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make time for

B1

Nghĩa

dành thời gian cho (ai/cái gì) verb+noun+prep

Định nghĩa · To allocate time for someone or something.

“The doctor’s very busy but he’ll try to make time for you.”Bác sĩ rất bận nhưng sẽ cố gắng dành thời gian cho bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...